Tìm thấy: 10365.141. NGUYỄN THỊ DIỄM PHÚC
Travel/ Nguyễn Thị Diễm Phúc: biên soạn; Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
142. TRẦN THỊ HIỀN
Toys [Math - AB (SB) + AB (WB)]/ Trần Thị Hiền: biên soạn; Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
143. TRẦN THỊ HIỀN
what i can do/ Trần Thị Hiền: biên soạn; Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
144. ĐỖ THỊ ANH THƯ
unit 4 hobbies and dreams lesson 2.1/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
145. ĐỖ THỊ ANH THƯ
Unit 4 Objestives lesson 1.1/ Đỗ Thị Anh Thư: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
146. NGUYỄN THỊ THANH NGA
Unit 3 Daily Activities lesson 2.1/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
147. NGUYỄN THỊ THANH NGA
unit 3 My home Lesson 5.1/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; TH Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
148. TRƯƠNG VŨ NHẬT PHƯƠNG
Tiếng Anh _ Lớp 3 _ Unit 5: Meet my family - Lesson 6/ Trương Vũ Nhật Phương: biên soạn; TH Phú Xá - Phường Tích Lương - Tỉnh Thái Nguyên.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
149. NGUYỄN THỊ MỸ LINH
Unit 5: Healthy Living Lesson 2.1: Vocab & Listening : Giáo Án/ Nguyễn Thị Mỹ Linh: biên soạn; trường THCS Tân Khánh.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
150. NGUYỄN THỊ MỸ LINH
Unit 5: Healthy Living Lesson 2.1: Vocab & Listening : Giáo Án/ Nguyễn Thị Mỹ Linh: biên soạn; trường THCS Tân Khánh.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
151. MAI NGỌC LAN
our sports day/ Mai Ngọc Lan: biên soạn; TH Trung Thành.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
152. TRƯƠNG THẢO VI
our sports day/ Trương Thảo Vi: biên soạn; TH Trung Thành.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
153. NGUYỄN THÚY GIANG
Unit 5: Ending Sounds Song/ Nguyễn Thúy Giang: biên soạn; Tiểu học Quang Trung.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
154. NGUYỄN THỊ DUNG
UNIT 1: ANIMALS/ Nguyễn Thị Dung: biên soạn; TH Nguyễn Thị Sáu.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
155. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
156. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
157. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 16 Tiếng Anh 3 Unit 10 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
158. VŨ THỊ THANH HỘI
LESSON PLAN TEXTBOOK: TIẾNG ANH 6 - GLOBAL SUCCESS UNIT 5: NATURAL WONDERS OF VIETNAM LESSON 5: SKILLS 1 (page 54)/ Vũ Thị Thanh Hội: biên soạn; THCS Tân Thành.- 12/2025
Chủ đề: Tiếng Anh;